chuck wagon

Học thuật
Thân thiện
chuck wagon

The cowboys gather around the chuck wagon for their evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ngựa kéo Chuckwagon: Một loại xe ngựa được trang bị đặc biệt với bếp nấu các kho dự trữ lương thực, thực phẩm, được sử dụng để phục vụ thức ăn cho các cao bồi (cowboys) trên đường di chuyển hoặc tại các trại chăn nuôi gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cook prepared stew from the chuck wagon for the hungry cowboys. (Đầu bếp chuẩn bị món hầm từ chiếc xe chuck wagon cho những tay cao bồi đói bụng.)
    • In the old West, the chuck wagon was the heart of the cattle drive. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, xe chuck wagon trung tâm của đoàn chăn dắt gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circle the chuck wagons": (Nghĩa bóng, thành ngữ) Chuẩn bị phòng thủ hoặc đoàn kết lại để đối phó với một mối đe dọa, xuất phát từ việc các xe chuck wagon thường được xếp thành vòng tròn để bảo vệ vào ban đêm.
    • When the scandal broke, the company's executives circled the chuck wagons. (Khi vụ bê bối bùng nổ, các giám đốc điều hành của công ty đã đoàn kết lại để phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuckwagon racing (n): Một môn thể thao hoặc cuộc đua sử dụng các xe chuck wagon (thường bản sao hiện đại), phổ biếnmột số lễ hội miền Tây.
    • The chuckwagon racing at the rodeo was very exciting. (Cuộc đua chuck wagon tại rodeo rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mobile kitchen: Nhà bếp di động.
  • Provision wagon: Xe chở lương thực dự trữ.
Thành ngữ liên quan
  • "Chuckwagon supper" hoặc "Chuckwagon dinner": Một bữa ăn tối theo phong cách miền Tây, thường được phục vụ ngoài trời, mô phỏng bữa ăn từ xe chuck wagon truyền thống.
    • The ranch offers a chuckwagon supper with live cowboy music. (Trang trại tổ chức một bữa tối kiểu chuck wagon với nhạc cao bồi trực tiếp.)
chuck wagon

The cowboys gather around the chuck wagon for their evening meal.

Noun
  1. xe ngựa kéo Chucwagon (xe ngựa được trạng bị với bếp nấu lương thực dự trữ)